Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 21 11 26:18 38
2 Dinamo Tbilisi 21 9 33:25 34
3 Iberia 1999 20 10 30:22 34
4 Dinamo Batumi 21 8 34:32 31
5 Torpedo Kutaisi 21 8 34:23 30
6 Dila Gori 20 9 24:20 29
7 Samgurali 21 8 27:37 28
8 Gagra 20 5 20:26 23
9 Spaeri 20 5 26:27 22
10 Meshakhte Tkibuli 21 1 15:39 11
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2