Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 73:14 | 73 |
2
|
28 | 20 | 62:30 | 63 |
3
|
28 | 17 | 52:34 | 56 |
4
|
28 | 14 | 48:33 | 48 |
5
|
28 | 14 | 45:29 | 47 |
6
|
28 | 12 | 57:49 | 43 |
7
|
28 | 12 | 45:46 | 40 |
8
|
28 | 10 | 47:43 | 36 |
9
|
28 | 9 | 37:43 | 35 |
10
|
28 | 8 | 39:49 | 34 |
11
|
28 | 9 | 32:49 | 30 |
12
|
28 | 8 | 37:52 | 29 |
13
|
28 | 7 | 35:53 | 29 |
14
|
28 | 6 | 35:57 | 24 |
15
|
28 | 5 | 29:57 | 21 |
16
|
28 | 6 | 28:63 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.