Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 50:12 | 29 |
2
|
12 | 9 | 57:9 | 28 |
3
|
12 | 8 | 35:16 | 25 |
4
|
12 | 6 | 33:21 | 21 |
5
|
12 | 5 | 22:17 | 19 |
6
|
12 | 5 | 29:28 | 18 |
7
|
12 | 4 | 32:51 | 13 |
8
|
12 | 2 | 18:28 | 9 |
9
|
12 | 2 | 15:62 | 8 |
10
|
12 | 0 | 7:54 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.