Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 41:24 | 39 |
2
|
18 | 11 | 36:23 | 37 |
3
|
18 | 10 | 62:44 | 32 |
4
|
18 | 7 | 39:33 | 27 |
5
|
18 | 7 | 39:41 | 25 |
6
|
18 | 5 | 33:31 | 23 |
7
|
18 | 7 | 35:35 | 23 |
8
|
18 | 4 | 26:38 | 16 |
9
|
18 | 4 | 20:39 | 15 |
10
|
18 | 4 | 19:42 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.