Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 16 | 40:17 | 59 |
2
|
30 | 16 | 44:27 | 57 |
3
|
30 | 16 | 39:19 | 56 |
4
|
30 | 13 | 45:22 | 55 |
5
|
30 | 13 | 39:33 | 43 |
6
|
30 | 9 | 30:34 | 40 |
7
|
30 | 9 | 27:31 | 39 |
8
|
30 | 9 | 31:36 | 37 |
9
|
30 | 8 | 27:26 | 36 |
10
|
30 | 9 | 24:33 | 36 |
11
|
30 | 8 | 28:37 | 33 |
12
|
30 | 8 | 27:39 | 33 |
13
|
30 | 6 | 32:40 | 31 |
14
|
30 | 7 | 34:44 | 30 |
15
|
30 | 7 | 29:40 | 30 |
16
|
30 | 3 | 24:42 | 22 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.