Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 13 | 39:15 | 52 |
2
|
26 | 14 | 36:22 | 50 |
3
|
26 | 14 | 33:16 | 49 |
4
|
26 | 13 | 35:16 | 49 |
5
|
26 | 13 | 37:25 | 43 |
6
|
26 | 8 | 24:26 | 35 |
7
|
26 | 8 | 24:27 | 35 |
8
|
26 | 8 | 28:31 | 33 |
9
|
26 | 8 | 18:27 | 31 |
10
|
26 | 7 | 23:24 | 30 |
11
|
26 | 8 | 25:35 | 30 |
12
|
26 | 8 | 25:34 | 29 |
13
|
26 | 4 | 26:35 | 24 |
14
|
26 | 5 | 23:36 | 23 |
15
|
26 | 5 | 28:39 | 23 |
16
|
26 | 3 | 20:36 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.