Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 60:21 | 57 |
2
|
25 | 13 | 51:28 | 45 |
3
|
25 | 13 | 63:42 | 44 |
4
|
25 | 14 | 54:34 | 44 |
5
|
26 | 11 | 50:43 | 41 |
6
|
25 | 13 | 49:41 | 40 |
7
|
25 | 12 | 54:49 | 40 |
8
|
25 | 11 | 38:36 | 37 |
9
|
25 | 9 | 37:46 | 32 |
10
|
25 | 10 | 38:52 | 32 |
11
|
26 | 9 | 41:55 | 30 |
12
|
25 | 9 | 34:52 | 30 |
13
|
25 | 8 | 37:50 | 28 |
14
|
25 | 6 | 33:40 | 25 |
15
|
25 | 6 | 40:62 | 22 |
16
|
25 | 4 | 34:62 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.