Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 25 18 60:21 57
2 Haj ve Slezsku 25 13 51:28 45
3 Vitkovice B 25 13 63:42 44
4 Koberice 25 14 54:34 44
5 Mesto Albrechtice 26 11 50:43 41
6 Brusperk 25 13 49:41 40
7 Vresina 25 12 54:49 40
8 SC Stare Mesto 25 11 38:36 37
9 Banik Albrechtice 25 9 37:46 32
10 Jakubcovice 25 10 38:52 32
11 Orlova 26 9 41:55 30
12 Krnov 25 9 34:52 30
13 Frenstat p. R. 25 8 37:50 28
14 Darkovicky 25 6 33:40 25
15 Dolni Benesov 25 6 40:62 22
16 Hermanice 25 4 34:62 21
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.