Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 53:27 | 49 |
2
|
23 | 14 | 58:34 | 46 |
3
|
23 | 12 | 47:29 | 40 |
4
|
23 | 9 | 42:30 | 37 |
5
|
23 | 10 | 60:44 | 35 |
6
|
23 | 8 | 32:30 | 33 |
7
|
23 | 9 | 46:36 | 32 |
8
|
23 | 9 | 37:31 | 30 |
9
|
23 | 7 | 22:38 | 28 |
10
|
23 | 8 | 28:46 | 27 |
11
|
23 | 6 | 39:49 | 26 |
12
|
23 | 6 | 33:45 | 24 |
13
|
23 | 6 | 32:49 | 24 |
14
|
23 | 2 | 22:63 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.