Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 48:25 | 42 |
2
|
20 | 13 | 51:30 | 42 |
3
|
20 | 10 | 41:26 | 34 |
4
|
20 | 8 | 36:26 | 32 |
5
|
20 | 7 | 27:20 | 30 |
6
|
20 | 8 | 42:29 | 29 |
7
|
20 | 8 | 35:25 | 27 |
8
|
20 | 7 | 46:40 | 26 |
9
|
20 | 6 | 35:42 | 25 |
10
|
20 | 7 | 20:36 | 25 |
11
|
20 | 6 | 27:38 | 23 |
12
|
20 | 6 | 23:43 | 21 |
13
|
20 | 5 | 29:39 | 20 |
14
|
20 | 1 | 17:58 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.