Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Cilicia 2 2 7:0 6
2 Tera Vilnius 2 1 1:5 3
3 Hiiumaa 2 0 0:3 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
Nhóm 4 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Basa 0 0 0:0 0
2 RAT (Nghiệp dư) 0 0 0:0 0
3 BKS 0 0 0:0 0
4 Cộng hòa Séc (Nghiệp dư) 0 0 0:0 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Regions' Cup
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.