Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 93:28 | 75 |
2
|
30 | 19 | 88:49 | 63 |
3
|
30 | 17 | 92:46 | 58 |
4
|
30 | 16 | 67:63 | 52 |
5
|
30 | 16 | 96:66 | 51 |
6
|
30 | 14 | 82:61 | 49 |
7
|
30 | 12 | 68:55 | 42 |
8
|
30 | 11 | 79:77 | 40 |
9
|
30 | 11 | 54:68 | 38 |
10
|
30 | 11 | 59:68 | 37 |
11
|
30 | 10 | 61:72 | 34 |
12
|
30 | 9 | 56:74 | 34 |
13
|
30 | 10 | 63:87 | 33 |
14
|
30 | 9 | 46:87 | 32 |
15
|
30 | 7 | 58:86 | 26 |
16
|
30 | 4 | 38:113 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.