Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 38:19 | 45 |
2
|
22 | 11 | 36:23 | 40 |
3
|
22 | 10 | 34:21 | 39 |
4
|
22 | 9 | 27:21 | 34 |
5
|
23 | 8 | 30:29 | 29 |
6
|
22 | 7 | 32:33 | 28 |
7
|
22 | 7 | 42:51 | 24 |
8
|
23 | 6 | 25:39 | 24 |
9
|
22 | 3 | 19:47 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 33:20 | 38 |
2
|
20 | 11 | 24:14 | 38 |
3
|
20 | 10 | 24:20 | 33 |
4
|
20 | 8 | 20:13 | 31 |
5
|
20 | 6 | 22:22 | 25 |
6
|
20 | 5 | 16:31 | 20 |
7
|
20 | 2 | 12:22 | 16 |
8
|
20 | 2 | 19:28 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.