Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 21:13 | 17 |
2
|
8 | 5 | 11:5 | 16 |
3
|
8 | 4 | 14:13 | 14 |
4
|
8 | 4 | 20:14 | 13 |
5
|
8 | 3 | 11:9 | 12 |
6
|
8 | 3 | 12:12 | 12 |
7
|
8 | 3 | 12:12 | 12 |
8
|
8 | 3 | 14:15 | 10 |
9
|
8 | 3 | 12:17 | 10 |
10
|
8 | 2 | 13:14 | 9 |
11
|
8 | 2 | 13:15 | 9 |
12
|
8 | 2 | 14:13 | 7 |
13
|
8 | 1 | 8:15 | 7 |
14
|
8 | 1 | 7:15 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Västra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.