Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 60:20 | 57 |
2
|
25 | 14 | 47:34 | 47 |
3
|
24 | 13 | 50:23 | 45 |
4
|
24 | 13 | 42:27 | 45 |
5
|
25 | 12 | 41:35 | 43 |
6
|
25 | 13 | 38:40 | 42 |
7
|
25 | 11 | 37:25 | 41 |
8
|
25 | 9 | 43:45 | 32 |
9
|
25 | 9 | 33:41 | 32 |
10
|
25 | 9 | 29:43 | 30 |
11
|
24 | 8 | 32:40 | 29 |
12
|
24 | 7 | 35:48 | 27 |
13
|
25 | 5 | 24:36 | 24 |
14
|
25 | 5 | 30:46 | 22 |
15
|
25 | 5 | 33:55 | 19 |
16
|
25 | 3 | 45:61 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.