Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 31:18 | 24 |
2
|
12 | 7 | 30:18 | 23 |
3
|
12 | 6 | 29:16 | 22 |
4
|
12 | 6 | 30:26 | 20 |
5
|
12 | 5 | 24:20 | 18 |
6
|
13 | 5 | 24:27 | 17 |
7
|
12 | 4 | 35:31 | 16 |
8
|
11 | 5 | 21:24 | 16 |
9
|
12 | 4 | 31:36 | 15 |
10
|
12 | 4 | 21:28 | 14 |
11
|
13 | 3 | 19:26 | 14 |
12
|
12 | 3 | 19:21 | 13 |
13
|
12 | 3 | 23:29 | 11 |
14
|
11 | 3 | 19:36 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.