Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 87:43 | 61 |
2
|
26 | 17 | 68:33 | 56 |
3
|
26 | 15 | 75:47 | 50 |
4
|
26 | 15 | 71:53 | 47 |
5
|
26 | 12 | 63:49 | 43 |
6
|
26 | 12 | 45:39 | 43 |
7
|
26 | 10 | 51:59 | 37 |
8
|
26 | 10 | 51:60 | 34 |
9
|
26 | 8 | 57:67 | 33 |
10
|
26 | 9 | 66:61 | 30 |
11
|
26 | 7 | 47:61 | 28 |
12
|
26 | 7 | 44:58 | 26 |
13
|
26 | 5 | 45:81 | 18 |
14
|
26 | 1 | 22:81 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.