Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 34:20 | 25 |
2
|
11 | 7 | 33:10 | 23 |
3
|
11 | 6 | 26:18 | 22 |
4
|
11 | 6 | 24:17 | 21 |
5
|
11 | 6 | 20:18 | 20 |
6
|
11 | 6 | 21:16 | 19 |
7
|
10 | 5 | 15:13 | 17 |
8
|
11 | 5 | 18:19 | 17 |
9
|
11 | 4 | 24:17 | 15 |
10
|
11 | 3 | 18:16 | 15 |
11
|
10 | 4 | 12:21 | 13 |
12
|
11 | 3 | 14:19 | 12 |
13
|
10 | 3 | 16:24 | 10 |
14
|
11 | 2 | 11:18 | 10 |
15
|
11 | 2 | 16:24 | 9 |
16
|
11 | 2 | 12:18 | 8 |
17
|
10 | 1 | 18:29 | 6 |
18
|
11 | 1 | 14:29 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.