Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 43:27 | 40 |
2
|
19 | 11 | 45:24 | 38 |
3
|
20 | 11 | 29:24 | 38 |
4
|
20 | 8 | 40:29 | 32 |
5
|
20 | 8 | 45:38 | 32 |
6
|
20 | 8 | 35:31 | 27 |
7
|
20 | 6 | 37:37 | 24 |
8
|
19 | 7 | 19:31 | 23 |
9
|
20 | 5 | 29:40 | 20 |
10
|
20 | 4 | 36:40 | 18 |
11
|
20 | 4 | 37:51 | 18 |
12
|
20 | 4 | 29:52 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.