Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 60:18 | 60 |
2
|
23 | 15 | 41:19 | 49 |
3
|
23 | 15 | 54:27 | 47 |
4
|
23 | 11 | 46:36 | 39 |
5
|
23 | 11 | 46:34 | 37 |
6
|
23 | 9 | 46:39 | 36 |
7
|
23 | 9 | 36:39 | 32 |
8
|
23 | 8 | 31:32 | 29 |
9
|
23 | 7 | 32:38 | 27 |
10
|
23 | 7 | 26:35 | 26 |
11
|
23 | 7 | 27:43 | 25 |
12
|
23 | 4 | 27:45 | 18 |
13
|
23 | 3 | 21:60 | 13 |
14
|
23 | 2 | 17:45 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.