Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 32:15 | 35 |
2
|
16 | 10 | 32:16 | 32 |
3
|
16 | 10 | 30:20 | 32 |
4
|
16 | 9 | 28:19 | 30 |
5
|
16 | 8 | 22:14 | 27 |
6
|
15 | 7 | 28:23 | 25 |
7
|
15 | 8 | 26:23 | 25 |
8
|
15 | 7 | 30:15 | 24 |
9
|
16 | 5 | 23:25 | 20 |
10
|
15 | 5 | 17:20 | 19 |
11
|
15 | 4 | 21:33 | 14 |
12
|
16 | 3 | 18:32 | 14 |
13
|
16 | 1 | 14:44 | 6 |
14
|
16 | 1 | 17:39 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.