Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 77:24 | 67 |
2
|
28 | 20 | 51:12 | 66 |
3
|
27 | 17 | 49:23 | 55 |
4
|
28 | 15 | 48:29 | 52 |
5
|
28 | 13 | 31:33 | 45 |
6
|
28 | 10 | 38:31 | 41 |
7
|
28 | 10 | 30:24 | 41 |
8
|
28 | 10 | 23:25 | 41 |
9
|
28 | 9 | 31:40 | 33 |
10
|
28 | 9 | 29:33 | 32 |
11
|
27 | 7 | 26:44 | 29 |
12
|
28 | 8 | 30:47 | 27 |
13
|
28 | 5 | 25:40 | 24 |
14
|
28 | 6 | 23:48 | 23 |
15
|
28 | 6 | 24:52 | 22 |
16
|
28 | 4 | 14:44 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.