Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 54:29 | 52 |
2
|
26 | 15 | 56:37 | 51 |
3
|
26 | 14 | 44:28 | 46 |
4
|
26 | 13 | 49:34 | 45 |
5
|
26 | 13 | 53:42 | 45 |
6
|
26 | 13 | 65:53 | 44 |
7
|
26 | 10 | 45:42 | 36 |
8
|
26 | 11 | 41:41 | 36 |
9
|
26 | 10 | 32:31 | 34 |
10
|
26 | 8 | 40:46 | 31 |
11
|
26 | 9 | 34:51 | 30 |
12
|
26 | 7 | 41:57 | 26 |
13
|
26 | 6 | 35:55 | 20 |
14
|
26 | 5 | 32:75 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.