Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 39:21 | 46 |
2
|
21 | 11 | 33:11 | 40 |
3
|
21 | 12 | 39:22 | 40 |
4
|
21 | 11 | 31:19 | 38 |
5
|
21 | 10 | 36:32 | 32 |
6
|
21 | 8 | 22:24 | 29 |
7
|
20 | 7 | 20:15 | 28 |
8
|
21 | 8 | 21:19 | 28 |
9
|
21 | 8 | 27:33 | 27 |
10
|
21 | 6 | 27:29 | 24 |
11
|
21 | 4 | 27:29 | 22 |
12
|
21 | 4 | 17:31 | 18 |
13
|
21 | 5 | 10:37 | 17 |
14
|
20 | 3 | 12:39 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.