Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 33:12 | 55 |
2
|
26 | 14 | 39:13 | 50 |
3
|
26 | 14 | 36:23 | 48 |
4
|
26 | 14 | 43:26 | 46 |
5
|
26 | 12 | 38:27 | 44 |
6
|
26 | 11 | 23:26 | 39 |
7
|
26 | 10 | 33:28 | 36 |
8
|
26 | 8 | 27:29 | 32 |
9
|
26 | 8 | 37:37 | 32 |
10
|
26 | 8 | 34:43 | 30 |
11
|
26 | 8 | 27:35 | 29 |
12
|
26 | 5 | 20:38 | 24 |
13
|
26 | 5 | 33:62 | 19 |
14
|
26 | 4 | 24:48 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.