Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 19:10 | 17 |
2
|
8 | 5 | 17:8 | 16 |
3
|
8 | 3 | 19:15 | 12 |
4
|
8 | 3 | 19:14 | 11 |
5
|
8 | 3 | 8:13 | 11 |
6
|
8 | 4 | 19:15 | 9 |
7
|
8 | 3 | 9:10 | 9 |
8
|
8 | 3 | 8:14 | 9 |
9
|
8 | 3 | 11:18 | 9 |
10
|
8 | 1 | 10:22 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Edinburgh City: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)