Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 23 | 113:5 | 71 |
2
|
24 | 20 | 92:14 | 61 |
3
|
25 | 19 | 69:12 | 61 |
4
|
24 | 17 | 72:16 | 54 |
5
|
24 | 14 | 38:13 | 47 |
6
|
25 | 14 | 72:28 | 46 |
7
|
25 | 14 | 59:24 | 45 |
8
|
25 | 11 | 39:29 | 37 |
9
|
25 | 10 | 40:34 | 34 |
10
|
25 | 10 | 35:47 | 33 |
11
|
25 | 8 | 32:69 | 26 |
12
|
25 | 6 | 29:79 | 22 |
13
|
25 | 6 | 26:77 | 21 |
14
|
25 | 3 | 14:148 | 9 |
15
|
24 | 0 | 0:66 | 0 |
16
|
25 | 0 | 0:69 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)