Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 46:4 | 21 |
2
|
9 | 6 | 49:9 | 19 |
3
|
7 | 6 | 34:1 | 19 |
4
|
8 | 6 | 19:5 | 19 |
5
|
8 | 5 | 21:4 | 18 |
6
|
9 | 4 | 24:5 | 16 |
7
|
8 | 4 | 12:5 | 15 |
8
|
8 | 3 | 15:12 | 12 |
9
|
9 | 3 | 17:26 | 10 |
10
|
9 | 3 | 14:15 | 9 |
11
|
8 | 2 | 11:12 | 9 |
12
|
9 | 2 | 13:24 | 9 |
13
|
9 | 2 | 22:24 | 8 |
14
|
9 | 1 | 10:25 | 0 |
15
|
8 | 1 | 6:71 | 0 |
16
|
9 | 0 | 1:72 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Bakirkoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Cekmekoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)