Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 25 | 74:28 | 82 |
2
|
38 | 19 | 54:25 | 70 |
3
|
38 | 20 | 50:42 | 69 |
4
|
38 | 19 | 58:40 | 67 |
5
|
38 | 19 | 55:44 | 66 |
6
|
38 | 18 | 59:40 | 61 |
7
|
38 | 15 | 39:41 | 56 |
8
|
38 | 16 | 56:57 | 56 |
9
|
38 | 14 | 50:54 | 54 |
10
|
38 | 12 | 54:56 | 49 |
11
|
38 | 11 | 53:50 | 45 |
12
|
38 | 11 | 32:49 | 45 |
13
|
38 | 10 | 35:44 | 42 |
14
|
38 | 9 | 36:42 | 42 |
15
|
38 | 9 | 43:55 | 40 |
16
|
38 | 9 | 39:55 | 39 |
17
|
38 | 9 | 35:52 | 37 |
18
|
38 | 6 | 28:60 | 27 |
19
|
38 | 9 | 48:57 | 26 |
20
|
38 | 13 | 47:54 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Siracusa: -11 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Trapani: -25 điểm (Quyết định của liên đoàn)