Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 81:47 | 62 |
2
|
28 | 18 | 76:34 | 60 |
3
|
28 | 18 | 82:45 | 59 |
4
|
28 | 17 | 66:34 | 55 |
5
|
28 | 13 | 54:43 | 45 |
6
|
27 | 12 | 37:38 | 39 |
7
|
28 | 11 | 71:68 | 38 |
8
|
28 | 11 | 49:56 | 38 |
9
|
28 | 10 | 49:59 | 36 |
10
|
27 | 9 | 42:53 | 34 |
11
|
28 | 9 | 42:59 | 31 |
12
|
28 | 8 | 47:61 | 30 |
13
|
28 | 8 | 39:55 | 29 |
14
|
28 | 8 | 41:59 | 29 |
15
|
28 | 7 | 40:62 | 25 |
16
|
28 | 6 | 31:74 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)