Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 27:9 | 21 |
2
|
8 | 6 | 34:17 | 19 |
3
|
8 | 5 | 22:8 | 18 |
4
|
8 | 5 | 20:11 | 16 |
5
|
8 | 5 | 17:10 | 15 |
6
|
8 | 4 | 20:17 | 12 |
7
|
8 | 3 | 18:18 | 10 |
8
|
8 | 3 | 15:21 | 9 |
9
|
8 | 3 | 10:18 | 9 |
10
|
8 | 3 | 15:24 | 9 |
11
|
8 | 2 | 16:25 | 7 |
12
|
8 | 2 | 16:29 | 7 |
13
|
8 | 2 | 16:29 | 7 |
14
|
8 | 1 | 11:21 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.