Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 20:8 | 26 |
2
|
10 | 8 | 20:6 | 24 |
3
|
10 | 6 | 19:17 | 19 |
4
|
10 | 5 | 22:8 | 18 |
5
|
10 | 5 | 16:10 | 18 |
6
|
10 | 5 | 19:14 | 17 |
7
|
10 | 4 | 14:9 | 15 |
8
|
10 | 3 | 19:17 | 13 |
9
|
10 | 3 | 10:13 | 12 |
10
|
10 | 3 | 9:15 | 11 |
11
|
10 | 1 | 11:21 | 7 |
12
|
10 | 0 | 7:17 | 5 |
13
|
10 | 1 | 7:21 | 4 |
14
|
10 | 0 | 6:23 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.