Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 81:21 | 72 |
2
|
28 | 17 | 56:37 | 52 |
3
|
29 | 15 | 48:36 | 51 |
4
|
29 | 15 | 52:27 | 50 |
5
|
29 | 14 | 37:47 | 44 |
6
|
29 | 11 | 40:47 | 35 |
7
|
28 | 10 | 37:54 | 34 |
8
|
29 | 8 | 31:49 | 29 |
9
|
29 | 9 | 47:68 | 28 |
10
|
29 | 5 | 22:65 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga