Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 24:7 | 21 |
2
|
9 | 6 | 19:6 | 19 |
3
|
9 | 5 | 17:11 | 17 |
4
|
9 | 5 | 14:12 | 16 |
5
|
9 | 5 | 16:12 | 15 |
6
|
9 | 3 | 20:22 | 10 |
7
|
9 | 3 | 9:18 | 10 |
8
|
9 | 3 | 10:17 | 9 |
9
|
9 | 2 | 10:17 | 7 |
10
|
9 | 2 | 9:26 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga