Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 61:18 | 56 |
2
|
24 | 13 | 43:19 | 44 |
3
|
23 | 14 | 45:28 | 42 |
4
|
23 | 11 | 38:30 | 39 |
5
|
22 | 11 | 27:32 | 35 |
6
|
25 | 10 | 36:41 | 31 |
7
|
24 | 8 | 33:46 | 28 |
8
|
25 | 8 | 42:60 | 25 |
9
|
25 | 7 | 27:41 | 25 |
10
|
24 | 5 | 18:55 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga