Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 25:6 | 18 |
2
|
7 | 5 | 20:13 | 15 |
3
|
6 | 4 | 14:8 | 13 |
4
|
7 | 3 | 12:11 | 10 |
5
|
6 | 3 | 10:6 | 10 |
6
|
7 | 2 | 11:15 | 7 |
7
|
7 | 2 | 12:15 | 6 |
8
|
6 | 1 | 11:21 | 5 |
9
|
6 | 1 | 8:18 | 4 |
10
|
6 | 1 | 8:18 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.