Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 40:18 | 32 |
2
|
13 | 8 | 25:9 | 27 |
3
|
11 | 6 | 30:22 | 20 |
4
|
14 | 6 | 25:23 | 20 |
5
|
12 | 5 | 24:23 | 18 |
6
|
14 | 4 | 24:28 | 15 |
7
|
14 | 3 | 20:32 | 14 |
8
|
13 | 4 | 20:32 | 14 |
9
|
13 | 3 | 14:28 | 13 |
10
|
14 | 4 | 23:30 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.