Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 70:33 | 51 |
2
|
23 | 12 | 42:22 | 41 |
3
|
23 | 11 | 55:41 | 37 |
4
|
24 | 11 | 42:37 | 37 |
5
|
24 | 10 | 47:42 | 35 |
6
|
24 | 9 | 36:51 | 32 |
7
|
24 | 10 | 45:47 | 31 |
8
|
24 | 7 | 42:52 | 27 |
9
|
24 | 6 | 30:52 | 25 |
10
|
24 | 5 | 31:63 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.