Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 21:8 | 13 |
2
|
6 | 4 | 18:11 | 12 |
3
|
6 | 3 | 12:6 | 11 |
4
|
6 | 3 | 14:15 | 10 |
5
|
6 | 1 | 6:19 | 4 |
6
|
6 | 0 | 5:17 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.