Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 66:26 | 45 |
2
|
22 | 15 | 65:34 | 45 |
3
|
22 | 12 | 58:48 | 38 |
4
|
22 | 11 | 50:36 | 37 |
5
|
22 | 4 | 32:64 | 15 |
6
|
22 | 3 | 30:93 | 11 |
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.