Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 28:11 | 17 |
2
|
7 | 5 | 22:12 | 15 |
3
|
7 | 3 | 14:9 | 11 |
4
|
7 | 3 | 15:20 | 10 |
5
|
7 | 2 | 9:21 | 7 |
6
|
8 | 0 | 8:23 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.