Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 38:17 | 42 |
2
|
18 | 11 | 37:20 | 36 |
3
|
18 | 10 | 38:17 | 33 |
4
|
18 | 10 | 32:24 | 32 |
5
|
18 | 10 | 30:24 | 32 |
6
|
18 | 9 | 25:14 | 31 |
7
|
18 | 9 | 28:20 | 31 |
8
|
18 | 8 | 34:29 | 29 |
9
|
18 | 6 | 25:30 | 23 |
10
|
18 | 5 | 20:25 | 20 |
11
|
18 | 5 | 29:39 | 19 |
12
|
18 | 3 | 19:37 | 14 |
13
|
18 | 1 | 16:49 | 7 |
14
|
18 | 1 | 18:44 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.