Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Shakhtar Donetsk 26 19 61:17 63
2 Polissya Zhytomyr 27 17 47:18 55
3 LNZ Cherkasy 26 16 36:16 53
4 Dyn. Kyiv 26 14 59:33 47
5 Kolos Kovalivka 27 12 28:21 46
6 Metalist 1925 26 12 31:15 45
7 Kryvbas 27 12 47:41 44
8 FK Zorya Luhansk 26 10 37:33 38
9 Karpaty Lviv 27 9 35:27 37
10 Veres-Rivne 26 7 25:34 30
11 Obolon 26 6 23:43 27
12 Epitsentr 26 7 30:40 26
13 Kudrivka 27 5 27:44 22
14 Rukh Lviv 26 6 18:44 20
15 Oleksandriya 27 2 19:54 13
16 SC Poltava 26 2 23:66 12
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Premier League (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.