Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 47:13 | 56 |
2
|
23 | 18 | 40:12 | 56 |
3
|
22 | 12 | 37:13 | 43 |
4
|
23 | 13 | 40:22 | 42 |
5
|
23 | 12 | 44:28 | 41 |
6
|
22 | 12 | 41:31 | 40 |
7
|
23 | 12 | 42:32 | 40 |
8
|
23 | 9 | 41:37 | 31 |
9
|
23 | 8 | 29:32 | 30 |
10
|
22 | 7 | 26:36 | 25 |
11
|
23 | 7 | 31:41 | 24 |
12
|
21 | 7 | 24:40 | 23 |
13
|
23 | 6 | 26:42 | 23 |
14
|
23 | 4 | 15:37 | 14 |
15
|
22 | 2 | 19:44 | 14 |
16
|
22 | 1 | 22:64 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.