Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 15:4 | 18 |
2
|
5 | 3 | 9:4 | 10 |
3
|
5 | 3 | 4:2 | 10 |
4
|
6 | 2 | 7:7 | 8 |
5
|
5 | 2 | 3:3 | 8 |
6
|
5 | 2 | 6:7 | 7 |
7
|
6 | 2 | 7:9 | 6 |
8
|
6 | 1 | 7:9 | 4 |
9
|
6 | 1 | 5:12 | 4 |
10
|
6 | 0 | 6:12 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.