Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 41:5 | 41 |
2
|
16 | 13 | 40:9 | 40 |
3
|
16 | 11 | 36:11 | 37 |
4
|
15 | 9 | 27:9 | 30 |
5
|
15 | 8 | 23:18 | 27 |
6
|
15 | 7 | 16:14 | 22 |
7
|
16 | 6 | 21:27 | 20 |
8
|
16 | 4 | 20:22 | 19 |
9
|
16 | 4 | 11:24 | 15 |
10
|
16 | 2 | 14:28 | 11 |
11
|
16 | 3 | 5:34 | 11 |
12
|
16 | 1 | 9:30 | 9 |
13
|
16 | 0 | 7:39 | 3 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.