Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 6 | 18:12 | 22 |
2
|
13 | 6 | 21:17 | 21 |
3
|
13 | 5 | 18:10 | 20 |
4
|
13 | 5 | 20:15 | 20 |
5
|
12 | 5 | 10:9 | 19 |
6
|
12 | 5 | 12:10 | 18 |
7
|
12 | 3 | 12:13 | 14 |
8
|
13 | 2 | 15:22 | 12 |
9
|
13 | 3 | 11:22 | 12 |
10
|
12 | 1 | 9:16 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druga Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.