Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 20 | 72:27 | 64 |
2
|
32 | 19 | 55:36 | 60 |
3
|
32 | 15 | 41:28 | 56 |
4
|
32 | 15 | 44:34 | 50 |
5
|
31 | 11 | 40:28 | 46 |
6
|
31 | 11 | 44:43 | 40 |
7
|
32 | 11 | 31:42 | 40 |
8
|
31 | 10 | 26:42 | 35 |
9
|
32 | 7 | 17:51 | 28 |
10
|
31 | 4 | 25:64 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.