Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 50:30 | 57 |
2
|
28 | 16 | 62:26 | 52 |
3
|
28 | 12 | 37:27 | 46 |
4
|
28 | 13 | 39:27 | 44 |
5
|
28 | 10 | 36:23 | 42 |
6
|
28 | 10 | 39:37 | 36 |
7
|
28 | 10 | 25:37 | 35 |
8
|
28 | 9 | 26:39 | 33 |
9
|
28 | 6 | 16:46 | 25 |
10
|
28 | 4 | 21:59 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.