Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 53:32 | 60 |
2
|
30 | 18 | 68:26 | 58 |
3
|
30 | 14 | 39:27 | 52 |
4
|
30 | 15 | 42:28 | 50 |
5
|
30 | 11 | 38:26 | 45 |
6
|
30 | 10 | 40:42 | 37 |
7
|
30 | 10 | 28:40 | 36 |
8
|
30 | 10 | 25:40 | 35 |
9
|
30 | 6 | 16:49 | 25 |
10
|
30 | 4 | 23:62 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.