Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 72:17 | 71 |
2
|
30 | 23 | 72:20 | 71 |
3
|
30 | 21 | 67:19 | 69 |
4
|
30 | 21 | 78:17 | 68 |
5
|
30 | 18 | 57:21 | 58 |
6
|
30 | 16 | 53:27 | 54 |
7
|
30 | 15 | 47:31 | 51 |
8
|
30 | 14 | 52:28 | 49 |
9
|
30 | 12 | 50:26 | 45 |
10
|
30 | 13 | 56:44 | 42 |
11
|
30 | 9 | 47:53 | 36 |
12
|
30 | 6 | 37:95 | 22 |
13
|
30 | 4 | 31:84 | 15 |
14
|
30 | 5 | 30:76 | 15 |
15
|
30 | 3 | 19:117 | 11 |
16
|
30 | 2 | 17:110 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.